Tìm hiểu thêm về từ này
Dividend
Cổ tức là một phần lợi nhuận của công ty được phân phối cho các cổ đông. Nó thường được trả bằng tiền mặt hoặc cổ phiếu bổ sung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The board voted to increase the quarterly dividend.
Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu tăng cổ tức hàng quý.
Investors rely on dividends for steady passive income.
Các nhà đầu tư dựa vào cổ tức để có nguồn thu nhập thụ động ổn định.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.