Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Audit

Một cuộc kiểm toán là một cuộc thanh tra chính thức đối với tài khoản của một cá nhân hoặc tổ chức. Nó đảm bảo rằng các báo cáo tài chính là chính xác và tuân thủ các quy định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The internal audit revealed several accounting discrepancies.

Báo cáo kiểm toán nội bộ đã phát hiện một số sai sót trong kế toán.

They are preparing for a rigorous tax audit.

Họ đang chuẩn bị cho một cuộc thanh tra thuế nghiêm ngặt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí