Tìm hiểu thêm về từ này
Salary
Lương là khoản thanh toán cố định và thường xuyên, thường được trả hàng tháng hoặc hàng năm. Nó khác biệt với tiền công theo giờ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She negotiated a higher starting salary for herself.
Cô ấy đã thương lượng để có mức lương khởi điểm cao hơn cho bản thân.
The annual salary includes a performance-based bonus.
Lương hàng năm bao gồm một khoản thưởng dựa trên hiệu suất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.