Tìm hiểu thêm về từ này
Profit
Lợi nhuận là khoản lợi ích tài chính còn lại sau khi tất cả chi phí và thuế đã được trừ khỏi doanh thu. Đây là chỉ số chính cho thấy sức khỏe của một doanh nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The startup turned a profit within two years.
Startup đã đạt lợi nhuận trong vòng hai năm.
Net profit margins have improved this fiscal year.
Biên lợi nhuận ròng đã cải thiện trong năm tài chính này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.