Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Contract

Một hợp đồng là một thỏa thuận có hiệu lực pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên. Nó nêu rõ các nghĩa vụ cụ thể và bảo vệ lợi ích của tất cả các bên liên quan.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Please review the contract before signing it.

Vui lòng xem xét hợp đồng trước khi ký.

The parties signed a three-year employment contract.

Các bên đã ký một hợp đồng lao động ba năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí