Tìm hiểu thêm về từ này
Stock
Cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu một phần trong một công ty. Khi bạn mua cổ phần, bạn đang đặt cược vào sự thành công trong tương lai của công ty đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He decided to sell his tech company stocks.
Anh ấy quyết định bán cổ phiếu của công ty công nghệ.
The stock price plummeted after the news broke.
Giá cổ phiếu giảm mạnh sau khi tin tức được tiết lộ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.