Tìm hiểu thêm về từ này
Negotiation
Thương lượng là cuộc đối thoại giữa hai hoặc nhiều bên nhằm đạt được kết quả có lợi hoặc giải quyết xung đột. Nó đòi hỏi cả kỹ năng thuyết phục và sự thỏa hiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The salary negotiations reached a sudden stalemate.
Các cuộc đàm phán lương đã đạt đến một điểm bế tắc đột ngột.
Skilled negotiation saved the company millions of dollars.
Kỹ năng đàm phán đã giúp công ty tiết kiệm hàng triệu đô la.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.