Tìm hiểu thêm về từ này
Hypothesis
Đây là một từ trang trọng dùng để chỉ một phỏng đoán có căn cứ hoặc một điểm khởi đầu cho việc điều tra. Hãy sử dụng động từ 'to test' (kiểm tra) hoặc 'to formulate' (xây dựng) với danh từ này, và nhớ rằng dạng số nhiều của nó là 'hypotheses'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The researchers developed a new hypothesis about sleep.
Các nhà nghiên cứu đã phát triển một giả thuyết mới về giấc ngủ.
The experiment failed to support my initial hypothesis.
Thí nghiệm không hỗ trợ giả thuyết ban đầu của tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.