Tìm hiểu thêm về từ này
Neuron
Một tế bào chuyên biệt truyền các xung thần kinh. Sử dụng thuật ngữ này trong các ngữ cảnh khoa học thần kinh hoặc khi thảo luận về cách não bộ xử lý thông tin.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Neurons communicate using electrical and chemical signals.
Các nơ-ron giao tiếp với nhau bằng các tín hiệu điện và hóa học.
The disease gradually damages the motor neurons.
Bệnh này dần dần làm tổn thương các tế bào thần kinh vận động.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.