Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Therapy

Thuật ngữ chung này bao gồm các phương pháp điều trị y tế, vật lý hoặc tâm lý. Nó thường được kết hợp với các danh từ khác như "vật lý trị liệu" hoặc "liệu pháp gen".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

She is undergoing physical therapy for her back.

Cô ấy đang thực hiện liệu pháp vật lý trị liệu cho lưng.

This new therapy shows great results in patients.

Liệu pháp mới này cho thấy kết quả tích cực ở bệnh nhân.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí