Tìm hiểu thêm về từ này
Therapy
Thuật ngữ chung này bao gồm các phương pháp điều trị y tế, vật lý hoặc tâm lý. Nó thường được kết hợp với các danh từ khác như "vật lý trị liệu" hoặc "liệu pháp gen".
Ví dụ trong ngữ cảnh
She is undergoing physical therapy for her back.
Cô ấy đang thực hiện liệu pháp vật lý trị liệu cho lưng.
This new therapy shows great results in patients.
Liệu pháp mới này cho thấy kết quả tích cực ở bệnh nhân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.