Tìm hiểu thêm về từ này
Organism
Một cá thể động vật, thực vật hoặc sinh vật đơn bào. Đây là một thuật ngữ trang trọng và khoa học hơn so với "sinh vật sống".
Ví dụ trong ngữ cảnh
The pond water is full of tiny organisms.
Nước trong ao đầy những sinh vật nhỏ bé.
Every organism must adapt to its environment.
Mỗi sinh vật đều phải thích nghi với môi trường của nó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.