Tìm hiểu thêm về từ này
Evolution
Quá trình mà các loại sinh vật sống khác nhau phát triển từ những dạng sống trước đó. Nó cũng có thể mô tả sự phát triển dần dần của một ý tưởng hoặc công nghệ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The book explains the evolution of mammals.
Cuốn sách giải thích sự tiến hóa của các loài động vật có vú.
Natural selection is a key part of evolution.
Chọn lọc tự nhiên là một phần quan trọng của quá trình tiến hóa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.