Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Bacteria

Lưu ý rằng 'bacteria' là dạng số nhiều; một cá thể đơn lẻ được gọi là 'bacterium'. Từ này thường xuyên xuất hiện trong các nghiên cứu y học và môi trường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The soap kills 99 percent of harmful bacteria.

Xà phòng tiêu diệt 99% vi khuẩn có hại.

Good bacteria in the gut help with digestion.

Vi khuẩn có lợi trong đường ruột hỗ trợ quá trình tiêu hóa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí