Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Immune

Liên quan đến hệ thống bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng. Nó thường được sử dụng trong cụm từ 'hệ miễn dịch'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Exercise can help strengthen your immune system.

Tập thể dục có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch của bạn.

Some people are naturally immune to certain diseases.

Một số người có khả năng miễn dịch tự nhiên đối với một số bệnh nhất định.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí