Tìm hiểu thêm về từ này
Diagnosis
Điều này đề cập đến việc xác định một bệnh hoặc tình trạng. Nó thường được sử dụng với các động từ 'make', 'receive', hoặc 'confirm'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The doctor's diagnosis was confirmed by blood tests.
Chẩn đoán của bác sĩ đã được xác nhận bằng các xét nghiệm máu.
Early diagnosis is essential for effective treatment.
Chẩn đoán sớm là yếu tố thiết yếu để điều trị hiệu quả.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.