Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

DNA

Viết tắt của axit deoxyribonucleic, chất mang thông tin di truyền. Nó thường được sử dụng với các động từ như 'chiết xuất', 'giải trình tự', hoặc 'phân tích'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The police collected DNA samples from the scene.

Cảnh sát đã thu thập mẫu DNA tại hiện trường.

The test results confirmed his DNA profile.

Kết quả xét nghiệm đã xác nhận hồ sơ DNA của anh ấy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí