Tìm hiểu thêm về từ này
Cell
Đơn vị chức năng nhỏ nhất của một sinh vật. Đây là một từ vựng phổ biến trong sinh học, thường xuất hiện trong các thuật ngữ như 'phân chia tế bào' hoặc 'tế bào máu'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
White blood cells help the body fight infection.
Các tế bào bạch cầu giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng.
Plant cells have a rigid outer wall.
Tế bào thực vật có một lớp vỏ ngoài cứng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.