Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Enzyme

Một loại protein giúp các phản ứng hóa học xảy ra. Trong tiếng Anh y khoa, nhiều tên enzyme kết thúc bằng '-ase', chẳng hạn như lactase hoặc amylase.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

This enzyme helps the body digest complex sugars.

Enzyme này giúp cơ thể tiêu hóa các loại đường phức tạp.

Some people lack the enzyme to process dairy.

Một số người thiếu enzyme để tiêu hóa sữa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí