Tìm hiểu thêm về từ này
Treatment
Chăm sóc y tế được cung cấp cho bệnh nhân để điều trị bệnh hoặc chấn thương. Nó có thể đề cập đến thuốc men, phẫu thuật hoặc các buổi trị liệu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The patient responded well to the new treatment.
Bệnh nhân đã đáp ứng tốt với phương pháp điều trị mới.
This clinic offers specialized treatment for skin conditions.
Phòng khám này cung cấp điều trị chuyên biệt cho các bệnh về da.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.