Tìm hiểu thêm về từ này
Research
Nghiên cứu có hệ thống về các tài liệu và nguồn thông tin. Lưu ý rằng từ 'research' trong tiếng Anh thường không đếm được; chúng ta nói 'some research' hoặc 'a piece of research', chứ không nói 'a research'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She is doing research into tropical diseases.
Cô ấy đang nghiên cứu về các bệnh nhiệt đới.
Recent research suggests that coffee is healthy.
Nghiên cứu gần đây cho thấy cà phê có lợi cho sức khỏe.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.