Tìm hiểu thêm về từ này
Smartphone
Đây là loại điện thoại tích hợp một hệ điều hành với nhiều tính năng tiên tiến hơn điện thoại di động thông thường. Nó cho phép duyệt web, chạy ứng dụng và chụp ảnh chất lượng cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She bought a new smartphone yesterday.
Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại thông minh mới vào hôm qua.
My smartphone has a great camera.
Điện thoại thông minh của tôi có camera rất tuyệt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.