Tìm hiểu thêm về từ này
Software
Phần mềm là tập hợp các câu lệnh hoặc dữ liệu hướng dẫn máy tính cách làm việc. Nó bao gồm các ứng dụng, hệ điều hành và các chương trình chạy trên thiết bị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I need to update my computer software.
Tôi cần cập nhật phần mềm máy tính của mình.
This company creates helpful educational software.
Công ty này tạo ra phần mềm giáo dục rất hữu ích.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.