Tìm hiểu thêm về từ này
Artificial Intelligence
Đây là ngành khoa học máy tính chuyên tạo ra các hệ thống có khả năng thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí thông minh của con người. Ví dụ như nhận diện giọng nói hoặc ra quyết định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Artificial intelligence is changing the job market.
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thị trường việc làm.
Scientists are developing advanced artificial intelligence.
Các nhà khoa học đang phát triển trí tuệ nhân tạo tiên tiến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.