Tìm hiểu thêm về từ này
Cybersecurity
Đây là việc bảo vệ các hệ thống, mạng và dữ liệu khỏi các cuộc tấn công kỹ thuật số. Nó bao gồm các biện pháp ngăn chặn sự truy cập và phá hoại bất hợp pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
We need to improve our cybersecurity.
Chúng ta cần cải thiện an ninh mạng của mình.
She is studying cybersecurity at university.
Cô ấy đang học về an ninh mạng tại trường đại học.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.