Tìm hiểu thêm về từ này
Gadget
Đây là một công cụ hoặc thiết bị nhỏ, thường là đồ điện tử, có chức năng cụ thể và hữu ích. Nó thường mang tính sáng tạo hoặc có thiết kế độc đáo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He loves buying the latest kitchen gadgets.
Anh ấy thích mua các tiện ích nhà bếp mới nhất.
This is a very useful travel gadget.
Đây là một tiện ích du lịch rất hữu ích.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.