Tìm hiểu thêm về từ này
Interface
Giao diện là điểm tương tác giữa người dùng và một thiết bị hoặc chương trình. Nó bao gồm các yếu tố hình ảnh như nút bấm, biểu tượng và menu mà người dùng nhìn thấy trên màn hình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The new app has a simple interface.
Ứng dụng mới có một giao diện đơn giản.
I like the user interface of this phone.
Tôi thích giao diện người dùng của chiếc điện thoại này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.