Tìm hiểu thêm về từ này
Hardware
Phần cứng bao gồm các bộ phận vật lý hữu hình của hệ thống máy tính. Ví dụ như màn hình, bàn phím, ổ cứng và các linh kiện bên trong máy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The computer hardware is very expensive.
Phần cứng máy tính rất đắt tiền.
They are repairing the server hardware now.
Họ đang sửa chữa phần cứng máy chủ ngay bây giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.