Tìm hiểu thêm về từ này
Network
Từ này chỉ hệ thống các máy tính hoặc thiết bị được kết nối với nhau. Nó cũng có thể ám chỉ các mối quan hệ xã hội và chuyên môn của một người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Our office network is down today.
Mạng văn phòng của chúng tôi bị hỏng hôm nay.
She has a large professional network.
Cô ấy có một mạng lưới chuyên môn rộng lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.