Tìm hiểu thêm về từ này
Startup
Đây là một công ty mới được thành lập, thường trong giai đoạn phát triển và nghiên cứu thị trường. Các công ty này thường tập trung vào việc giải quyết một vấn đề cụ thể bằng công nghệ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He works for a small tech startup.
Anh ấy làm việc cho một công ty khởi nghiệp công nghệ nhỏ.
Her startup received a lot of funding.
Công ty khởi nghiệp của cô ấy đã nhận được rất nhiều vốn đầu tư.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.