Tìm hiểu thêm về từ này
Update
Đây là hành động làm cho thứ gì đó trở nên hiện đại hơn bằng cách thêm thông tin hoặc tính năng mới. Trong công nghệ, nó thường liên quan đến việc cài đặt phiên bản mới nhất của ứng dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I need to update my phone apps.
Tôi cần cập nhật các ứng dụng điện thoại của mình.
The latest update fixed many problems.
Bản cập nhật mới nhất đã sửa nhiều lỗi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.