Tìm hiểu thêm về từ này
Encryption
Đây là quá trình chuyển đổi thông tin thành mã để ngăn chặn sự truy cập trái phép. Nó đảm bảo rằng chỉ những người có quyền mới có thể đọc được nội dung gốc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
This messaging app uses end-to-end encryption.
Ứng dụng nhắn tin này sử dụng mã hóa đầu cuối.
Encryption helps protect your personal data.
Mã hóa giúp bảo vệ dữ liệu cá nhân của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.