Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Innovation

Sự đổi mới đề cập đến việc tạo ra các phương pháp, ý tưởng hoặc sản phẩm mới. Nó thường liên quan đến việc cải tiến những thứ đã có để đạt hiệu quả cao hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The company is famous for its innovation.

Công ty nổi tiếng vì sự đổi mới của mình.

We need more innovation in green energy.

Chúng ta cần sự đổi mới nhiều hơn trong năng lượng xanh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí