Tìm hiểu thêm về từ này
Database
Cơ sở dữ liệu là một tập hợp dữ liệu được tổ chức có hệ thống để có thể dễ dàng truy cập và quản lý. Thông thường dữ liệu này được lưu trữ điện tử trong hệ thống máy tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Please enter the information into the database.
Vui lòng nhập thông tin vào cơ sở dữ liệu.
We lost all our files in the database.
Chúng tôi đã mất tất cả các tệp tin trong cơ sở dữ liệu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.