Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Norm

Chuẩn mực là những kỳ vọng hoặc quy tắc hành vi được chia sẻ bởi các thành viên trong một nhóm xã hội. Chúng hướng dẫn cách mọi người nên hành động trong các tình huống cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wearing a suit is the norm in this office.

Mặc vest là chuẩn mực ở văn phòng này.

She challenged the social norms of her generation.

Cô ấy đã thách thức những chuẩn mực xã hội của thế hệ mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí