Tìm hiểu thêm về từ này
Assimilation
Quá trình này khiến các cá nhân hoặc nhóm người dần mất đi bản sắc cũ để hòa nhập hoàn toàn vào nền văn hóa mới. Đây là một chủ đề quan trọng trong nghiên cứu về di dân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The policy encouraged the assimilation of immigrants.
Chính sách này đã khuyến khích sự đồng hóa của những người nhập cư.
Cultural assimilation can take several generations.
Sự đồng hóa văn hóa có thể mất vài thế hệ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.