Tìm hiểu thêm về từ này
Heritage
Di sản bao gồm các truyền thống, ngôn ngữ, hoặc các công trình kiến trúc có giá trị lịch sử lâu đời. Nó đại diện cho bản sắc của một dân tộc hoặc cộng đồng qua nhiều thế hệ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
They are proud of their mixed cultural heritage.
Họ tự hào về di sản văn hóa đa dạng của mình.
The city has a very rich architectural heritage.
Thành phố này có một di sản kiến trúc rất phong phú.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.