Tìm hiểu thêm về từ này
Ritual
Đây là một tập hợp các hành động được thực hiện chủ yếu vì giá trị biểu tượng của chúng. Nghi lễ thường gắn liền với tôn giáo hoặc các truyền thống văn hóa lâu đời.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The tea ceremony is a sacred ritual.
Trà đạo là một nghi lễ thiêng liêng.
They perform this ritual every summer solstice.
Họ thực hiện nghi lễ này vào mỗi ngày hạ chí.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.