Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Integration

Đây là quá trình đưa một nhóm người hoặc cá nhân vào một cộng đồng lớn hơn để họ trở thành một phần của nó. Nó đòi hỏi sự thích nghi từ phía cá nhân và sự cởi mở từ phía xã hội.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The policy promotes the integration of immigrants.

Chính sách thúc đẩy sự hòa nhập của người nhập cư.

Successful integration requires effort from both sides.

Sự hòa nhập thành công đòi hỏi nỗ lực từ cả hai phía.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí