Tìm hiểu thêm về từ này
Status
Từ này chỉ vị trí xã hội hoặc xếp hạng chuyên môn của một người so với những người khác. Nó gắn liền với danh tiếng, quyền hạn và mức độ tôn trọng mà một người nhận được.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The job carries a very high status.
Công việc này mang lại một địa vị rất cao.
Doctors usually enjoy a high social status.
Các bác sĩ thường được hưởng một địa vị xã hội cao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.