Tìm hiểu thêm về từ này
Tribe
Đây là một nhóm xã hội gồm nhiều gia đình hoặc cộng đồng có chung ngôn ngữ, văn hóa và thường có một người lãnh đạo. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các nhóm người sống trong các khu vực ít bị tác động bởi đô thị hóa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He visited a remote tribe in the Amazon.
Anh ấy đã đến thăm một bộ lạc xa xôi ở Amazon.
The tribes gathered for a shared festival.
Các bộ lạc đã tập hợp lại cho một lễ hội chung.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.