Tìm hiểu thêm về từ này
Diversity
Từ này chỉ trạng thái có nhiều thành phần, yếu tố hoặc cá nhân khác biệt về đặc điểm và nguồn gốc. Nó thường được dùng để nói về sự phong phú của văn hóa, chủng tộc hoặc ý kiến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The university promotes diversity on campus.
Trường đại học thúc đẩy sự đa dạng trong khuôn viên trường.
We value the diversity of our workforce.
Chúng tôi coi trọng sự đa dạng của lực lượng lao động của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.