Tìm hiểu thêm về từ này
Custom
Đây là những cách hành xử truyền thống đã trở nên quen thuộc và được chấp nhận rộng rãi trong một xã hội. Phong tục thường không mang tính bắt buộc về luật pháp nhưng có ảnh hưởng lớn đến đời sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
It is a local custom to tip.
Tiền tip là một phong tục địa phương.
They followed the ancient custom of fasting.
Họ tuân theo phong tục nhịn ăn cổ xưa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.