Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Inequality

Từ này chỉ tình trạng không công bằng, nơi một số nhóm người có ít quyền lợi, cơ hội hoặc tài nguyên hơn những nhóm khác. Nó thường được thảo luận trong bối cảnh kinh tế, giới tính và giáo dục.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The government is trying to reduce inequality.

Chính phủ đang cố gắng giảm bớt sự bất bình đẳng.

Social inequality remains a huge global problem.

Sự bất bình đẳng xã hội vẫn là một vấn đề toàn cầu to lớn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí