Tìm hiểu thêm về từ này
Belief
Đây là sự chấp nhận hoặc cảm giác chắc chắn rằng một điều gì đó tồn tại hoặc có thật, đặc biệt là khi không có bằng chứng hữu hình. Trong xã hội học, nó bao gồm các giá trị tâm linh và quan điểm văn hóa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Respecting every religious belief is important.
Tôn trọng mọi niềm tin tôn giáo là điều quan trọng.
It is a common belief in this culture.
Đó là một niềm tin phổ biến trong nền văn hóa này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.