Tìm hiểu thêm về từ này
Kinship
Nó chỉ mối liên kết giữa những người có chung tổ tiên hoặc thông qua hôn nhân. Ngoài ra, nó còn mô tả cảm giác gắn kết mật thiết giữa những người có chung lý tưởng hoặc trải nghiệm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The tribe has a complex kinship system.
Bộ lạc có một hệ thống quan hệ huyết thống phức tạp.
I felt a strong kinship with the locals.
Tôi cảm thấy một sự gắn kết mạnh mẽ với người dân địa phương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.