Tìm hiểu thêm về từ này
Hierarchy
Hệ thống phân cấp là cách sắp xếp các cá nhân hoặc nhóm theo thứ tự quyền lực hoặc địa vị từ cao xuống thấp. Nó giúp duy trì trật tự và xác định vai trò của mỗi thành viên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She rose quickly through the corporate hierarchy.
Cô ấy đã thăng tiến nhanh chóng trong hệ thống phân cấp của công ty.
Many animals maintain a clear social hierarchy.
Nhiều loài động vật duy trì một hệ thống phân cấp xã hội rõ ràng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.