Tìm hiểu thêm về từ này
Der Wettkampf
Từ này chỉ một sự kiện mà các cá nhân hoặc đội nhóm cạnh tranh với nhau để giành phần thắng. Nó đòi hỏi sự nỗ lực và kỹ năng cao từ người tham gia.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Wettkampf war sehr spannend.
Cuộc thi đã diễn ra rất hồi hộp.
Sie gewann den Wettkampf souverän.
Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi một cách thuyết phục.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.