Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sich aufwärmen

Đây là hành động làm nóng cơ thể bằng các bài tập nhẹ nhàng để chuẩn bị cho hoạt động cường độ cao. Việc này giúp ngăn ngừa chấn thương và tăng hiệu suất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Man muss sich gut aufwärmen.

Bạn phải khởi động thật kỹ.

Wir wärmen uns vor dem Training auf.

Chúng tôi khởi động trước khi tập luyện.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí