Tìm hiểu thêm về từ này
Sich aufwärmen
Đây là hành động làm nóng cơ thể bằng các bài tập nhẹ nhàng để chuẩn bị cho hoạt động cường độ cao. Việc này giúp ngăn ngừa chấn thương và tăng hiệu suất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Man muss sich gut aufwärmen.
Bạn phải khởi động thật kỹ.
Wir wärmen uns vor dem Training auf.
Chúng tôi khởi động trước khi tập luyện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.