Tìm hiểu thêm về từ này
Das Spielfeld
Khu vực được giới hạn rõ ràng bằng các đường kẻ để thực hiện một trận đấu thể thao. Nó có thể là mặt cỏ, mặt sàn gỗ hoặc bề mặt tổng hợp tùy môn thể thao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Spielfeld war nass.
Sân thi đấu đã bị ướt.
Sie betraten das Spielfeld.
Họ đã bước vào sân thi đấu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.