Tìm hiểu thêm về từ này
Der Schiedsrichter
Đây là người điều khiển và giám sát một trận đấu hoặc cuộc thi theo đúng quy định. Quyết định của họ thường mang tính quyết định và cuối cùng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Schiedsrichter pfiff das Spiel ab.
Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.
Er respektiert den Schiedsrichter immer.
Anh ấy luôn tôn trọng trọng tài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.